Tới nội dung chính

制度

制度
zhìdù
chế độ

chế độ; hệ thống; thể chế

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#6277Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chế độ; hệ thống; thể chế

    中社会或组织中的规则和办法shèhuì huò zǔzhī zhōng de guīzé hé bànfǎ

    • 。

      Chế độ này rất tốt.

  2. 貳名danh từ

    điển chương; thể chế; chế độ và quy định

    中社会或组织中规定的规则和办法shèhuì huò zǔzhī zhōng guīdìng de guīzé hé bànfǎ

制
zhì
chế
BỘ THỦ⼑
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu