推翻
推翻
suy phiên
lật đổ; đánh đổ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8861
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lật đổ; đánh đổ
中用力推倒或打倒某个政权、制度或观点yònglì tuīdào huò dǎdào mǒugerge zhèngquán、zhìdù huò guāndiǎn
- 。
Họ đã lật đổ chính phủ cũ.
Đang tải…
推翻
Phồn thể推
suy phiên
lật đổ; đánh đổ
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8861
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lật đổ; đánh đổ
中用力推倒或打倒某个政权、制度或观点yònglì tuīdào huò dǎdào mǒugerge zhèngquán、zhìdù huò guāndiǎn
- 。
Họ đã lật đổ chính phủ cũ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.