Tới nội dung chính

设立

设立
shèlì
thiết lập

thiết lập; thành lập

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#12843
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thiết lập; thành lập

    中建立或创办某个机构、组织或制度jiànlì huòzhe chuàngbàn mǒuge jīgòu、zǔzhī huòzhe zhìdù

    • 。

      Chúng tôi đã thành lập một công ty mới.

设
shè
thiết
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu