创造
sáng tạo; tạo ra
NGHĨA
- 壹动động từ
sáng tạo; tạo ra
中通过想象和努力制造出新的东西tōngguò xiǎngxiàng hé nǔlì zhìzào chū xīn de dōngxi
- 。
Chúng ta cùng nhau tạo ra tương lai.
- 貳动động từ
sáng tạo; tạo ra; tạo dựng
中用新的想法或方法做出原来没有的东西yòng xīn de xiǎngfǎ huò fāngfǎ zuòchū yuánlái méiyǒu de dōngxi
- 參动động từ
sáng tạo; tạo ra
中用想象力和智慧做出前所未有的东西yòng xiǎngxiàng lì hé zhìhuì zuòchū qiánsuǒ wèiyǒu de dōngxi
- 肆动động từ
sáng tạo; tạo ra; lập (kỷ lục)
中做出原来没有的新东西zuòchū yuánlái méiyǒu de xīn dōngxi
- 。
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới.
sáng tạo; tạo ra
NGHĨA
- 壹动động từ
sáng tạo; tạo ra
中通过想象和努力制造出新的东西tōngguò xiǎngxiàng hé nǔlì zhìzào chū xīn de dōngxi
- 。
Chúng ta cùng nhau tạo ra tương lai.
- 貳动động từ
sáng tạo; tạo ra; tạo dựng
中用新的想法或方法做出原来没有的东西yòng xīn de xiǎngfǎ huò fāngfǎ zuòchū yuánlái méiyǒu de dōngxi
- 參动động từ
sáng tạo; tạo ra
中用想象力和智慧做出前所未有的东西yòng xiǎngxiàng lì hé zhìhuì zuòchū qiánsuǒ wèiyǒu de dōngxi
- 肆动động từ
sáng tạo; tạo ra; lập (kỷ lục)
中做出原来没有的新东西zuòchū yuánlái méiyǒu de xīn dōngxi
- 。
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.