Tới nội dung chính

创造

创造
chuàngzào
sáng tạo

sáng tạo; tạo ra

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#1675
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sáng tạo; tạo ra

    中通过想象和努力制造出新的东西tōngguò xiǎngxiàng hé nǔlì zhìzào chū xīn de dōngxi

    • 。

      Chúng ta cùng nhau tạo ra tương lai.

  2. 貳动động từ

    sáng tạo; tạo ra; tạo dựng

    中用新的想法或方法做出原来没有的东西yòng xīn de xiǎngfǎ huò fāngfǎ zuòchū yuánlái méiyǒu de dōngxi

  3. 參动động từ

    sáng tạo; tạo ra

    中用想象力和智慧做出前所未有的东西yòng xiǎngxiàng lì hé zhìhuì zuòchū qiánsuǒ wèiyǒu de dōngxi

  4. 肆动động từ

    sáng tạo; tạo ra; lập (kỷ lục)

    中做出原来没有的新东西zuòchū yuánlái méiyǒu de xīn dōngxi

    • 。

      Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới.

创
chuàng
sáng
BỘ THỦ⼑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu