档案

档案
dàngàn
đáng án

hồ sơ; tài liệu lưu trữ; hồ sơ lưu trữ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#2652
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hồ sơ; tài liệu lưu trữ; hồ sơ lưu trữ

    保存的重要文件或资料bǎocún de zhòngyào wénjiàn huò zīliào

    • Những tài liệu này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây, gỗ)BỘ
  • đương(đảm đương, tương đương)HÀI THANH

Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.