Tới nội dung chính

打造

打造
dǎzào
đả tạo

tạo dựng; xây dựng; kiến tạo

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#8058
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tạo dựng; xây dựng; kiến tạo

    中创造或建设某种东西或局面chuàngzào huò jiànshè mǒuzhǒng dōngxi huò júmiàn

    • 。

      Chúng tôi đang xây dựng một thương hiệu mới.

  2. 貳动động từ

    rèn (kim loại); tạo dựng; xây dựng

    中用锤子等工具把金属打成想要的形状yòng chuízi děng gōngjù bǎ jīnshǔ dǎ chéng xiǎngyào de xíngzhuàng

    • 。

      Anh ấy đã rèn một thanh kiếm.

打
dá
đả
BỘ THỦ⼿
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu