Tới nội dung chính

创建

创建
chuàngjiàn
sáng kiến

thành lập; sáng lập; tạo dựng

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8162
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thành lập; sáng lập; tạo dựng

    中开始建立或组织某个新的机构、组织或系统kāishǐ jiànlì huò zǔzhī mǒu ge xīn de jīgòu、zǔzhī huò xìtǒng

    • 。

      Chúng tôi đã thành lập một công ty mới.

创
chuàng
sáng
BỘ THỦ⼑
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu