- 仓thương(kho lương)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
thành lập; sáng lập; tạo dựng
thành lập; sáng lập; tạo dựng
中开始建立或组织某个新的机构、组织或系统kāishǐ jiànlì huò zǔzhī mǒu ge xīn de jīgòu、zǔzhī huò xìtǒng
Chúng tôi đã thành lập một công ty mới.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
thành lập; sáng lập; tạo dựng
thành lập; sáng lập; tạo dựng
中开始建立或组织某个新的机构、组织或系统kāishǐ jiànlì huò zǔzhī mǒu ge xīn de jīgòu、zǔzhī huò xìtǒng
Chúng tôi đã thành lập một công ty mới.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.