Tới nội dung chính

废除

废除
fèichú
phế trừ

bãi bỏ; phế bỏ; phế thải

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#14879
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bãi bỏ; phế bỏ; phế thải

    中取消或停止使用某个法律、制度或规则qǔxiāo huòzhǐzhǐ shǐyòng mǒugeè fǎlǜ、zhìdù huò guīzé

    • 。

      Họ đã bãi bỏ luật cũ.

  2. 貳动động từ

    bãi bỏ; phế bỏ; hủy bỏ

    中取消或不再实行qǔ xiāo huò búzài shíxíng

  3. 參动động từ

    bãi bỏ; phế trừ; hủy bỏ

    中取消或者停止执行某项法律、制度或规则qǔ xiāo huòzhě tíngzhǐ zhíxíng mǒu xiàng fǎlǜ、zhìdù huò guīzé

废
fèi
phế
BỘ THỦ⼴
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu