延
延
diên
⼵bộ dẫn · 6 nétkéo dài; mở rộng; triển khai
HSK 7 (3.0)4 nghĩa#40367
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kéo dài; mở rộng; triển khai
- 。
Cuộc họp đã bị hoãn lại.
- 貳动động từ
trì hoãn; chần chừ
- 。
Cuộc họp đã bị hoãn.
- 參动động từ
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
- 肆名danh từ
họ Yển
Đang tải…
延
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kéo dài; mở rộng; triển khai
- 。
Cuộc họp đã bị hoãn lại.
- 貳动động từ
trì hoãn; chần chừ
- 。
Cuộc họp đã bị hoãn.
- 參动động từ
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
- 肆名danh từ
họ Yển
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.