Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
建
xây dựng; thành lập; kiến tạo
NGHĨA
- 壹动động từ
xây dựng; thành lập; kiến tạo
中创立或开始建造某个事物chuànglì huòzhě kāishǐ jiànzào mǒuɡe shìwù
- 。
Họ đã xây một ngôi trường mới.
- 貳动động từ
xây dựng; kiến lập; thành lập
中创造或制造新的东西chuàngzào huò zhìzào xīn de dōngxi
- 。
Chúng tôi đã xây dựng một trang web mới.
- 參动động từ
xây dựng; kiến lập; thành lập
中用材料和工人造房子或其他建筑物yòng cáiliào hé gōngrén zào fángzi huò qítā jiànzhúwù
- 。
Họ muốn xây một ngôi nhà mới.
- 肆动động từ
xây dựng; tu sửa và xây dựng
中用材料造房子或其他建筑物yòng cáiliào zào fángzi huò qítā jiànzhúwù
- 。
Họ đang xây một cây cầu mới.
- 伍动động từ
đặt nền móng; xác lập
中创立或开始设立某个机构、组织或事业chuànglì huò kāishǐ shèzhì mǒu ge jīgòu、zǔzhī huò shìyè
- 。
Họ đã xây một trường học mới.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹动động từ
xây dựng; thành lập; kiến tạo
中创立或开始建造某个事物chuànglì huòzhě kāishǐ jiànzào mǒuɡe shìwù
- 。
Họ đã xây một ngôi trường mới.
- 貳动động từ
xây dựng; kiến lập; thành lập
中创造或制造新的东西chuàngzào huò zhìzào xīn de dōngxi
- 。
Chúng tôi đã xây dựng một trang web mới.
- 參动động từ
xây dựng; kiến lập; thành lập
中用材料和工人造房子或其他建筑物yòng cáiliào hé gōngrén zào fángzi huò qítā jiànzhúwù
- 。
Họ muốn xây một ngôi nhà mới.
- 肆动động từ
xây dựng; tu sửa và xây dựng
中用材料造房子或其他建筑物yòng cáiliào zào fángzi huò qítā jiànzhúwù
- 。
Họ đang xây một cây cầu mới.
- 伍动động từ
đặt nền móng; xác lập
中创立或开始设立某个机构、组织或事业chuànglì huò kāishǐ shèzhì mǒu ge jīgòu、zǔzhī huò shìyè
- 。
Họ đã xây một trường học mới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.