Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
孟加拉人民共和国
孟加拉人民共和国
mạnh gia lạp nhân dân cộng hoà quốc
Cộng hòa Nhân dân Băng-la-đét (trước đây là Đông Pakistan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cộng hòa Nhân dân Băng-la-đét (trước đây là Đông Pakistan)
- 。
Cộng hòa Nhân dân Bangladesh là một quốc gia Nam Á.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
孟加拉人民共和国
Phồn thể孟加拉人民共和國
mạnh gia lạp nhân dân cộng hoà quốc
Cộng hòa Nhân dân Băng-la-đét (trước đây là Đông Pakistan)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cộng hòa Nhân dân Băng-la-đét (trước đây là Đông Pakistan)
- 。
Cộng hòa Nhân dân Bangladesh là một quốc gia Nam Á.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 字zìchữ; chữ viết; tự
- 学xuéhọc; học tập
- 子zǐcon trai
- 季jìmùa; (thơ) mùa (trong thơ cổ)
- 存cúntồn tại; lưu giữ; gửi (tiền)
- 孔kǒnglỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
- 孽niètội lỗi; nghiệt chướng; ác nghiệt
- 孙sūncháu ngoại (trai)
- 孤gūcô đơn; đơn độc; lẻ loi
- 孟mèngtháng đầu của một mùa; (họ) Mạnh
- 孖zīsinh đôi
- 孕yùnbụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai