孟加拉人民共和国

孟加拉人民共和国
MèngjiāRénmínGòngguó
mạnh gia lạp nhân dân cộng hoà quốc

Cộng hòa Nhân dân Băng-la-đét (trước đây là Đông Pakistan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cộng hòa Nhân dân Băng-la-đét (trước đây là Đông Pakistan)

    • Cộng hòa Nhân dân Bangladesh là một quốc gia Nam Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.