Tới nội dung chính

孙

孙
sūn
tôn
⼦bộ tử · 6 nét

cháu ngoại (trai)

3 nghĩa#24090
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cháu ngoại (trai)

    • 。

      Đây là cháu trai của tôi.

  2. 貳名danh từ

    đời; thế hệ; (văn) dòng dõi; hậu duệ

    • 。

      Cháu trai là cháu của tôi.

  3. 參名danh từ

    họ Tôn

孙
sūn
tôn
BỘ THỦ⼦
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu