Tới nội dung chính

孕

孕
yùn
dựng
⼦bộ tử · 5 nét

bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai

1 nghĩa#46617
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bụng to; (khẩu) bụng bầu; mang thai

    • 。

      Cô ấy có thai rồi.

孕
yùn
dựng
BỘ THỦ⼦
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu