- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất mãn; không hài lòng; bực bội
bất mãn; không hài lòng; bực bội
中对某事或某人不够满意、有怨言duì mǒushì huò mǒurén búgòu mǎnyì、yǒu yuànyán
Anh ấy rất bất mãn với kết quả này.
chưa đến (dùng trước một con số); chưa đủ
中少于某个数量;没有达到shǎoyú mǒugeè shùliàng; méiyǒu dádào
Số người chưa đến mười người.
bất mãn; không hài lòng; bực bội
bất mãn; không hài lòng; bực bội
中对某事或某人不够满意、有怨言duì mǒushì huò mǒurén búgòu mǎnyì、yǒu yuànyán
Anh ấy rất bất mãn với kết quả này.
chưa đến (dùng trước một con số); chưa đủ
中少于某个数量;没有达到shǎoyú mǒugeè shùliàng; méiyǒu dádào
Số người chưa đến mười người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.