Tới nội dung chính

欣慰

欣慰
xīnwèi
hân uỷ

cảm thấy an lòng; vui lòng; mãn nguyện

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12969
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cảm thấy an lòng; vui lòng; mãn nguyện

    中感到满意和高兴gǎndào mǎnyì hé gāoxìng

    • 。

      Tôi cảm thấy rất mãn nguyện.

欣
xīn
hân
BỘ THỦ⽋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu