四体不勤,五谷不分

四体不勤,五谷不分
qín,fēn

tay chân không chịu làm lụng, ngũ cốc không phân biệt được (kẻ sống ăn bám, không biết gì về lao động) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tay chân không chịu làm lụng, ngũ cốc không phân biệt được (kẻ sống ăn bám, không biết gì về lao động) [thành ngữ]

    • Anh ta lười biếng, không biết làm việc gì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.