Tới nội dung chính
⼆

nhị · hai

èr (er4)

Bộ thủ số 7 · 2 nét (第 7 部首 · 2 画 dì 7 bùshǒu · 2 huà)

Bộ thủ ⼆ (nhị) — nghĩa: hai, 2 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "hai" bắt nguồn từ chữ tượng hình hai nét song song trong giáp cốt văn và triện thư, thể hiện khái niệm của hai vật hoặc hai đơn vị.

Mẹo nhớ: Hai nét ngang song song chính là hình ảnh trực quan nhất của con số hai.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

15 chữ
  • 二èrnhị

    hai; 2

    HSK 1

    2 nét

  • 于yúvu

    đi

    HSK 6

    3 nét

  • 亏kuīkhuy

    lỗ (tiền); thâm hụt; thua thiệt

    HSK 5

    3 nét

  • 亍chùxúc

    bước bằng chân phải (dùng trong 彳亍)

    3 nét

  • 五wǔngũ

    năm (5)

    HSK 1

    4 nét

  • 云yúnvân

    (văn) nói; rằng

    HSK 2

    4 nét

  • 井jǐngtỉnh

    giếng

    HSK 6

    4 nét

  • 互hùhỗ

    lẫn nhau; tương hỗ

    4 nét

  • 亓qí

    của anh ấy; của ông ấy

    4 nét

  • 亖sì

    số bốn (dạng cổ)

    4 nét

  • 亘gèncắng

    trải dài; kéo dài liên tục

    6 nét

  • 些xiēta

    một ít; một vài; mấy

    HSK 4

    8 nét

  • 亚yàá

    thứ hai; á (kém hơn một bậc)

    8 nét

  • 亝qítề

    dạng cũ của 齊|齐[qí]

    8 nét

  • 亟jígấp

    (văn) khẩn cấp; cấp thiết; gấp gáp

    8 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 5

Bộ thủ chính của chữ 亓 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu