Tới nội dung chính
⾕

cốc · thung lũng

gǔ (gu3)

Bộ thủ số 150 · 7 nét (第 150 部首 · 7 画 dì 150 bùshǒu · 7 huà)

Bộ thủ ⾕ (cốc) — nghĩa: thung lũng, 7 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ chữ tượng hình giáp cốt văn, mô tả hình dáng của một thung lũng hay khe núi. Nó thường được vẽ dưới dạng hai sườn núi cao chạy song song với một khe nước ở giữa.

Mẹo nhớ: Hình ⾕ giống như nhìn từ trên xuống một thung lũng có nước chảy giữa hai sườn núi cao.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

3 chữ
  • 谷gǔcốc

    lương thực; nguyên liệu; vật liệu

    7 nét

  • 谽hānhàm

    miệng hở; khoảng trống (lỗ hổng)

    14 nét

  • 豁huōkhoát

    khe hở; chỗ hở; vết nứt

    HSK 7

    17 nét

Thử nhớ xem

Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.

Câu 1 / 3

Bộ thủ chính của chữ 豁 là gì?

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

Dữ liệu