Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
另外
ngoài ra; bên cạnh đó
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ngoài ra; bên cạnh đó
中除了已说的以外,还有别的;此外chúle yǐ shuō de yǐwài, háiyǒu biéde; cǐwài
- ,。
Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
- 貳副trạng từ
ngoài ra; bên cạnh đó
中除此之外;还有chúcǐ zhīwài;háiyǒu
- 參副trạng từ
khác; những thứ khác; những người khác
中除了这个以外的别的人或事物chúle zhège yǐwài de biéde rén huò shìwù
- 肆副trạng từ
hơn nữa; mà còn; và
- 伍副trạng từ
phân lập; tách biệt; độc lập riêng rẽ
中除了已经说过的,再加上别的;不同的chúle yǐjīng shuōguò de, zàijiāshang biéde; búdòng de
- 。
Chúng ta tìm một thời gian khác nhé.
- 陸连liên từ
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
中而且;还有érqiě; háiyǒu
- ,。
Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.
- 柒副trạng từ
huống chi; hà huống; huống hồ
中除了某事以外,还有别的chúle mǒushì yǐwài、háiyǒu biéde
解字
GIẢI TỰ- thả · và; hơn nữa; vả lại
- tịnh · và; hơn nữa; vả lại
- tịnh thả · và; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
- kỳ tha · khác; những thứ khác; những người khác
- kỳ dư · những cái khác; những thứ còn lại; khác
- tái thuyết · nói lại; để sau tính; vả lại
- biệt đích · khác; cái khác; những thứ khác
- gia thượng · thêm vào; cộng thêm; cộng với
- lánh nhất phương diện · một mặt; vừa...vừa...; một bên
- thử ngoại · ngoài ra; hơn nữa; bên cạnh đó
- ngoại gia · ngoài ra; bên cạnh đó
- hoàn hữu · còn có; vẫn còn
- trừ thử chi ngoại · ngoài ra; ngoài điều này ra
ngoài ra; bên cạnh đó
NGHĨA
- 壹副trạng từ
ngoài ra; bên cạnh đó
中除了已说的以外,还有别的;此外chúle yǐ shuō de yǐwài, háiyǒu biéde; cǐwài
- ,。
Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.
- 貳副trạng từ
ngoài ra; bên cạnh đó
中除此之外;还有chúcǐ zhīwài;háiyǒu
- 參副trạng từ
khác; những thứ khác; những người khác
中除了这个以外的别的人或事物chúle zhège yǐwài de biéde rén huò shìwù
- 肆副trạng từ
hơn nữa; mà còn; và
- 伍副trạng từ
phân lập; tách biệt; độc lập riêng rẽ
中除了已经说过的,再加上别的;不同的chúle yǐjīng shuōguò de, zàijiāshang biéde; búdòng de
- 。
Chúng ta tìm một thời gian khác nhé.
- 陸连liên từ
hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời
中而且;还有érqiě; háiyǒu
- ,。
Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.
- 柒副trạng từ
huống chi; hà huống; huống hồ
中除了某事以外,还有别的chúle mǒushì yǐwài、háiyǒu biéde
- thả · và; hơn nữa; vả lại
- tịnh · và; hơn nữa; vả lại
- tịnh thả · và; hơn nữa; ngoài ra; thêm vào đó
- kỳ tha · khác; những thứ khác; những người khác
- kỳ dư · những cái khác; những thứ còn lại; khác
- tái thuyết · nói lại; để sau tính; vả lại
- biệt đích · khác; cái khác; những thứ khác
- gia thượng · thêm vào; cộng thêm; cộng với
- lánh nhất phương diện · một mặt; vừa...vừa...; một bên
- thử ngoại · ngoài ra; hơn nữa; bên cạnh đó
- ngoại gia · ngoài ra; bên cạnh đó
- hoàn hữu · còn có; vẫn còn
- trừ thử chi ngoại · ngoài ra; ngoài điều này ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối