Tới nội dung chính

另外

另外
lìngwài
lánh ngoại

ngoài ra; bên cạnh đó

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)7 nghĩa#965
NGHĨA7 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    ngoài ra; bên cạnh đó

    中除了已说的以外,还有别的;此外chúle yǐ shuō de yǐwài, háiyǒu biéde; cǐwài

    • ,。

      Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,,。

      Ngoài ra, phòng này không có thiết bị làm lạnh hay gì hết, mà chỉ có một cái quạt giấy.

  2. 貳副trạng từ

    ngoài ra; bên cạnh đó

    中除此之外;还有chúcǐ zhīwài;háiyǒu

  3. 參副trạng từ

    khác; những thứ khác; những người khác

    中除了这个以外的别的人或事物chúle zhège yǐwài de biéde rén huò shìwù

  4. 肆副trạng từ

    hơn nữa; mà còn; và

  5. 伍副trạng từ

    phân lập; tách biệt; độc lập riêng rẽ

    中除了已经说过的,再加上别的;不同的chúle yǐjīng shuōguò de, zàijiāshang biéde; búdòng de

    • 。

      Chúng ta tìm một thời gian khác nhé.

  6. 陸连liên từ

    hơn nữa; vả lại; (văn) hãy; tạm thời

    中而且;还有érqiě; háiyǒu

    • ,。

      Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.

  7. 柒副trạng từ

    huống chi; hà huống; huống hồ

    中除了某事以外,还有别的chúle mǒushì yǐwài、háiyǒu biéde

另
lìng
lánh
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu