别的

别的
biéde
biệt đích

khác; cái khác; những thứ khác

HSK 1 (3.0)2 nghĩa#584
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    khác; cái khác; những thứ khác

    不同的;其他的búkùng de; qītā de

    • Bạn còn cái nào khác không?

    • Ngoài cái này ra, tôi không cần gì khác.

  2. đại từ

    khác; những thứ khác; những người khác

    不同的;其他的bù tóng de;qī tā de

    • Bạn còn lựa chọn nào khác không?

    • Tôi không muốn ăn món này, đổi món khác đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lệnh(khác, riêng biệt)HỘI Ý
  • đao(dao (bộ thủ))BỘ

Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.