Dùng miệng và sức lực để tách ra một hướng khác — đó là 'another' (另).
另一方面
mặt khác; một mặt khác
NGHĨA
- 壹名danh từ
mặt khác; một mặt khác
中不同的角度或方面;从不同的方面来看búntóng de jiǎodù huò fāngmiàn; cóng búntóng de fāngmiàn lái kàn
- ,。
Mặt khác, chúng ta cũng phải cân nhắc.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Lần này đến Bắc Kinh, một mặt là muốn du ngoạn các danh lam thắng cảnh của Bắc Kinh, mặt khác thì là cũng muốn gặp những người bạn cũ đã lâu không gặp.
- 貳连liên từ
một mặt; vừa...vừa...; một bên
中表示问题、情况的两个不同方面;同时或相对地说另外的一点biǎoshì wèntí、qíngkuàng de liǎng ge bù tóng fāngmiàn;tóngshí huò xiāngduì de shuō lìngwài de yī diǎn
- ,。
Một mặt anh ấy rất bận, mặt khác anh ấy cũng không muốn đi.
解字
GIẢI TỰmặt khác; một mặt khác
NGHĨA
- 壹名danh từ
mặt khác; một mặt khác
中不同的角度或方面;从不同的方面来看búntóng de jiǎodù huò fāngmiàn; cóng búntóng de fāngmiàn lái kàn
- ,。
Mặt khác, chúng ta cũng phải cân nhắc.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,,。
Lần này đến Bắc Kinh, một mặt là muốn du ngoạn các danh lam thắng cảnh của Bắc Kinh, mặt khác thì là cũng muốn gặp những người bạn cũ đã lâu không gặp.
- 貳连liên từ
một mặt; vừa...vừa...; một bên
中表示问题、情况的两个不同方面;同时或相对地说另外的一点biǎoshì wèntí、qíngkuàng de liǎng ge bù tóng fāngmiàn;tóngshí huò xiāngduì de shuō lìngwài de yī diǎn
- ,。
Một mặt anh ấy rất bận, mặt khác anh ấy cũng không muốn đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối