Tới nội dung chính

其他

其他
qítā
kỳ tha

khác; những thứ khác; những người khác

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#369
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    khác; những thứ khác; những người khác

    中不同于这个的人或东西búttóng yú zhège de rén huò dōngxi

    • ?

      Bạn còn có vấn đề nào khác không?

    • ,?

      Ngoài phương án này ra, chúng ta còn có lựa chọn nào khác không?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Anh yêu thương em nhiều hơn ai hết.

  2. 貳代đại từ

    khác; cái khác; người khác; những thứ khác

    中除了已经提到的人或事物以外的chúle yǐjīng tídào de rén huò shìwù yǐwài de

    • ,。

      Ngoài cuốn sách này ra, tôi không hứng thú với những thứ khác.

  3. 參代đại từ

    những cái khác; những thứ còn lại; khác

    中除了已说的以外的人或事物chúle yǐ shuōde yǐwài de rén huò shìwù

    • ?

      Những người khác đâu rồi?

    • ,。

      Ngoài cuốn sách này ra, những thứ còn lại tôi đều không muốn.

其
qí
kỳ
BỘ THỦ⼋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu