除此之外

除此之外
chúzhīwài
trừ thử chi ngoại

ngoài ra; ngoài điều này ra

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7829
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. liên từ

    ngoài ra; ngoài điều này ra

    不包括这个,还有别的;另外bù bāokuò zhège, háiyǒu biéde; lìngwài

    • Ngoài ra, chúng ta còn có những lựa chọn khác.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Ngoài cách này ra, chả có cách nào.

  2. liên từ

    ngoài ra; ngoài điều này

    除了这个以外还有其他的chúle zhège yǐwài háiyǒu qítā de

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành ấp (bộ phụ))BỘ
  • (thừa ra, dư thừa)HÌNH THANH

Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.