Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
/
此外
此外
thử ngoại
ngoài ra; hơn nữa; bên cạnh đó
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5142
NGHĨA
NGHĨA
- 壹连liên từ
ngoài ra; hơn nữa; bên cạnh đó
中除了这个以外,还有其他的chúle zhègè yǐwaì, háiyǒu qítā de
- ,。
Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
此外
Phồn thể此
thử ngoại
ngoài ra; hơn nữa; bên cạnh đó
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5142
NGHĨA
NGHĨA
- 壹连liên từ
ngoài ra; hơn nữa; bên cạnh đó
中除了这个以外,还有其他的chúle zhègè yǐwaì, háiyǒu qítā de
- ,。
Ngoài ra, tôi còn có một việc nữa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.