Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
刷
chải; quét; cọ; sơn (bằng cọ)
NGHĨA
- 壹动động từ
chải; quét; cọ; sơn (bằng cọ)
中用刷子在物体表面涂或扫yòng shuāzi zài wùtǐ biǎomiàn túhuò sǎo
- 。
Anh ấy đang sơn tường.
- 貳动động từ
quẹt (thẻ); cà (thẻ)
中用卡在机器上快速滑过yòng kǎ zài jīqì shang kuàisù huáguò
- 。
Xin hãy quẹt thẻ.
- 參动động từ
lướt (điện thoại)
中在手机屏幕上向上或向下滑动来浏览内容zài shǒujī píngmù shàng xiàngshàng huò xiàngxià huádòng lái liúlǎn nèiróng
- 。
Tôi thích lướt điện thoại.
- 肆动động từ
chải; cọ; quét
中用刷子清洁或擦东西yòng shuāzi qīngjié huò cā dōngxi
- 。
Tôi đánh răng mỗi ngày.
- 伍名danh từ
bàn chải; cọ
中用毛发或纤维制成的工具,用来清洁或涂抹东西yòng máofā huò xiānwéi zhìchéng de gōngjù, yòngglai qīngjiè huò túmǒ dōngxi
- 。
Tôi cần một cái bàn chải.
- 陸动động từ
loại (khỏi cuộc thi); sa thải; lọc bỏ
中排除或去掉某人或某事pái chú huò qù diào mǒu rén huò mǒu shì
- 。
Anh ấy bị loại rồi.
- 柒动động từ
cày (trong game); farm (kiếm điểm kinh nghiệm, trang bị, cấp độ, v.v.)
中通过重复同样的游戏活动来获得经验值、装备或提升等级tōngguò chóngfù tóngyàng de yóuxì huódòng lái huòdé jīngyànzhí、zhuāngbèi huò tíshēng děngjí
- 。
Anh ấy thích cày game.
- 捌拟từ tượng thanh
soạt; xoẹt (từ tượng thanh: tiếng vật trượt/quét nhanh)
中快速滑动或摩擦发出的声音kuàisù huádòng huò mócu1 fā chūde shēngyīn
- ,。
Với một tiếng xoạt, cánh cửa mở ra.
chọn lọc; tuyển chọn
NGHĨA
- 壹动động từ
chọn lọc; tuyển chọn
中从许多人或东西中选出来cóng xǔduō rén huò dōngxi zhōng xuǎn chū lái
- 。
Bạn chọn một chút.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹动động từ
chải; quét; cọ; sơn (bằng cọ)
中用刷子在物体表面涂或扫yòng shuāzi zài wùtǐ biǎomiàn túhuò sǎo
- 。
Anh ấy đang sơn tường.
- 貳动động từ
quẹt (thẻ); cà (thẻ)
中用卡在机器上快速滑过yòng kǎ zài jīqì shang kuàisù huáguò
- 。
Xin hãy quẹt thẻ.
- 參动động từ
lướt (điện thoại)
中在手机屏幕上向上或向下滑动来浏览内容zài shǒujī píngmù shàng xiàngshàng huò xiàngxià huádòng lái liúlǎn nèiróng
- 。
Tôi thích lướt điện thoại.
- 肆动động từ
chải; cọ; quét
中用刷子清洁或擦东西yòng shuāzi qīngjié huò cā dōngxi
- 。
Tôi đánh răng mỗi ngày.
- 伍名danh từ
bàn chải; cọ
中用毛发或纤维制成的工具,用来清洁或涂抹东西yòng máofā huò xiānwéi zhìchéng de gōngjù, yòngglai qīngjiè huò túmǒ dōngxi
- 。
Tôi cần một cái bàn chải.
- 陸动động từ
loại (khỏi cuộc thi); sa thải; lọc bỏ
中排除或去掉某人或某事pái chú huò qù diào mǒu rén huò mǒu shì
- 。
Anh ấy bị loại rồi.
- 柒动động từ
cày (trong game); farm (kiếm điểm kinh nghiệm, trang bị, cấp độ, v.v.)
中通过重复同样的游戏活动来获得经验值、装备或提升等级tōngguò chóngfù tóngyàng de yóuxì huódòng lái huòdé jīngyànzhí、zhuāngbèi huò tíshēng děngjí
- 。
Anh ấy thích cày game.
- 捌拟từ tượng thanh
soạt; xoẹt (từ tượng thanh: tiếng vật trượt/quét nhanh)
中快速滑动或摩擦发出的声音kuàisù huádòng huò mócu1 fā chūde shēngyīn
- ,。
Với một tiếng xoạt, cánh cửa mở ra.
NGHĨA
- 壹动động từ
chọn lọc; tuyển chọn
中从许多人或东西中选出来cóng xǔduō rén huò dōngxi zhōng xuǎn chū lái
- 。
Bạn chọn một chút.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)