Tới nội dung chính

减

减
jiǎn
giảm
⼎bộ băng · 11 nét

trừ đi; bớt đi

HSK 4 (3.0)5 nghĩa#15148
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trừ đi; bớt đi

    • 。

      Xin bạn trừ đi con số này.

  2. 貳动động từ

    giảm; giảm bớt; trừ đi

    • 。

      Xin bạn giảm âm lượng một chút.

  3. 參动động từ

    giảm xuống; sụt giảm; hạ xuống

    • 。

      Xin bạn giảm âm lượng xuống.

  4. 肆动động từ

    cắt giảm; giảm bớt

  5. 伍动động từ

    cắt giảm; giảm bớt; tước bỏ

减
jiǎn
giảm
BỘ THỦ⼎
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu