Tới nội dung chính

大道

大道
dàdào
đại đạo

đường lớn; đại lộ

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#4738
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đường lớn; đại lộ

    中宽阔的街道或公路kuānkuò de jiēdào huò gōnglù

    • 。

      Con đại lộ này rất rộng.

  2. 貳名danh từ

    đường phố chính; phố lớn

    中城市里又宽又直的大街chéngshì lǐ yòu kuān yòu zhí de dàjiē

    • 。

      Con đường lớn này rất rộng.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu