Tới nội dung chính

大街

大街
dàjiē
đại nhai

đường phố chính; phố lớn

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#3113Lượng từ 条
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đường phố chính; phố lớn

    中城市中人多车多的宽阔的街道chéngshì zhōng rénduō chēduō de kuānkuò de jiēdào

    • 。

      Con phố chính này rất nhộn nhịp.

  2. 貳名danh từ

    phố; đường phố; (văn) đường đi

    中城市里宽阔的主要道路chéngshì lǐ kuānkuò de zhǔyào dàolù

    • 。

      Con phố này rất dài.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu