Tới nội dung chính

冻

冻
dòng
đông
⼎bộ băng · 7 nét

đóng băng; đông cứng

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#14079
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đóng băng; đông cứng

    中水或液体在低温下变成固体shuǐ huò yètǐ zài dī wēndu xià biànchéng gùtǐ

    • 。

      Nước đóng thành băng rồi.

  2. 貳动động từ

    lạnh cóng

    中感到很冷gǎndào hěn lěng

    • 。

      Tôi lạnh đến run rẩy.

  3. 參名danh từ

    thạch

    中用肉或鱼煮成的胶状食物yòng ròu huò yú zhǔ chéng de jiāozhuàng shíwù

    • 。

      Tôi thích ăn thịt đông.

冻
dòng
đông
BỘ THỦ⼎
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu