Tới nội dung chính

冬

冬
dōng
đông
⼎bộ băng · 5 nét

họ Đổng

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#37909
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ Đổng

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng trống (tùng tùng)

  3. 參拟từ tượng thanh

    tiếng trống; cắc cụm; lộc cộc

    • 。

      Tiếng gõ cửa cộc cộc.

冬
dōng
đông
BỘ THỦ⼎
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu