Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
扑
lao vào; xông vào; vồ lấy
NGHĨA
- 壹动động từ
lao vào; xông vào; vồ lấy
中用力冲向;身体向前靠近yònglì chōngxiàng; shēntǐ xiàngqián kàojìn
- 。
Anh ấy lao về phía kẻ thù.
- 貳动động từ
lao vào; nhào tới; xông vào
中用力向前冲,扑向某处或某人yònglì xiàng qiánmiàn chōng、pūxiàng mǒuchù huò mǒurén
- 。
Con mèo vồ lấy con chuột.
- 參动động từ
lao vào; dồn hết sức vào
中用全部力量或精力去做某事yòng quánbù lìliàng huò jīnglì qù zuò mǒu shì
- 。
Anh ấy dồn hết sức vào công việc.
- 肆动động từ
vỗ; đập; chụp (ảnh)
中用手轻轻打或敲击yòng shǒu qīngqing dǎ huò qiàojī
- 。
Anh ấy vỗ nhẹ vào đầu tôi một cái.
- 伍动động từ
vỗ (cánh); kích động; xúi giục
中用力挥动翅膀或手臂yònglì huīdòng chìbǎng huòzhě shǒobì
- 。
Chim vỗ cánh.
- 陸动động từ
lau; thấm (nhẹ)
中用手轻轻按或摸yòng shǒu qīngqīng àn huò mō
- 。
Cô ấy dùng khăn giấy chấm nhẹ lên mặt.
- 柒动động từ
cúi người; khom người
中身体向前弯曲shēntǐ xiàng qián wānqū
- 。
Anh ấy cúi xuống bàn.
- 捌动động từ
phất phới; tung bay
中翅膀或衣服摇动飞行或晃动的样子chìbǎng huò yīfu yáodòng fēixíng huò huàngdòng de yàngzi
- 。
Những con bướm đang vỗ cánh trong bụi hoa.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹动động từ
lao vào; xông vào; vồ lấy
中用力冲向;身体向前靠近yònglì chōngxiàng; shēntǐ xiàngqián kàojìn
- 。
Anh ấy lao về phía kẻ thù.
- 貳动động từ
lao vào; nhào tới; xông vào
中用力向前冲,扑向某处或某人yònglì xiàng qiánmiàn chōng、pūxiàng mǒuchù huò mǒurén
- 。
Con mèo vồ lấy con chuột.
- 參动động từ
lao vào; dồn hết sức vào
中用全部力量或精力去做某事yòng quánbù lìliàng huò jīnglì qù zuò mǒu shì
- 。
Anh ấy dồn hết sức vào công việc.
- 肆动động từ
vỗ; đập; chụp (ảnh)
中用手轻轻打或敲击yòng shǒu qīngqing dǎ huò qiàojī
- 。
Anh ấy vỗ nhẹ vào đầu tôi một cái.
- 伍动động từ
vỗ (cánh); kích động; xúi giục
中用力挥动翅膀或手臂yònglì huīdòng chìbǎng huòzhě shǒobì
- 。
Chim vỗ cánh.
- 陸动động từ
lau; thấm (nhẹ)
中用手轻轻按或摸yòng shǒu qīngqīng àn huò mō
- 。
Cô ấy dùng khăn giấy chấm nhẹ lên mặt.
- 柒动động từ
cúi người; khom người
中身体向前弯曲shēntǐ xiàng qián wānqū
- 。
Anh ấy cúi xuống bàn.
- 捌动động từ
phất phới; tung bay
中翅膀或衣服摇动飞行或晃动的样子chìbǎng huò yīfu yáodòng fēixíng huò huàngdòng de yàngzi
- 。
Những con bướm đang vỗ cánh trong bụi hoa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)