Tới nội dung chính

悲哀

悲哀
bēiāi
bi ai

đau lòng; buồn thương

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7563
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đau lòng; buồn thương

    中感到伤心、难受的心理状态gǎndào shāngxīn、nánshòu de xīnlǐ zhuàngtài

    • 。

      Anh ấy cảm thấy rất đau buồn.

  2. 貳形tính từ

    buồn bã; sầu muộn

    中感到伤心、难过的情感状态gǎndào shāngxīn、nánguò de qíngganǔ zhuàngtài

    • 。

      Anh ấy trông rất buồn bã.

悲
bēi
bi
BỘ THỦ⼼
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu