/
欣喜
欣喜
hân hỷ
vui vẻ; hạnh phúc
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vui vẻ; hạnh phúc
- 。
Cô ấy vui vẻ cười.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
欣喜
Phồn thể欣
hân hỷ
vui vẻ; hạnh phúc
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29112
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vui vẻ; hạnh phúc
- 。
Cô ấy vui vẻ cười.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 欠qiànnợ; thiếu
- 次cìthứ; lần; lượt (đơn vị đếm hành động)
- 歌gēbài hát; ca khúc
- 欧ōuâu (dùng để phiên âm)
- 欸ǎi(Đài) (văn) quát mắng; la rầy to
- 歇xiēnghỉ ngơi; dừng lại
- 款kuǎnmặt cắt; tiết diện
- 欲yùmuốn; mong muốn; ham muốn; dục vọng
- 歉qiànnhượng bộ; chịu thua; xin lỗi
- 欣xīnvui vẻ; hạnh phúc
- 欢huānvui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
- 欺qīlừa dối; bắt nạt; chiếm lợi bất công