欣喜

欣喜
xīn
hân hỷ

vui vẻ; hạnh phúc

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29112
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vui vẻ; hạnh phúc

    • Cô ấy vui vẻ cười.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.