Tới nội dung chính

难受

难受
nánshòu
nan thọ

khó chịu; khổ sở; đau lòng

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#4210
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khó chịu; khổ sở; đau lòng

    中身体或心理不适的感受shēntǐ huò xīnlǐ búshì de gǎnshòu

    • 。

      Tôi hơi khó chịu.

  2. 貳形tính từ

    khó chịu; đau khổ; khổ sở

    中身体或心里感到不舒服、痛苦shēntǐ huò xīnli gǎndào bù shūfu、téngtòng

    • ,。

      Tôi đau bụng, rất khó chịu.

  3. 參形tính từ

    khó chịu; đau lòng; khổ sở

    中感到不舒服、难以承受的感觉gǎndào bù shūfu、nányǐ chéngshòu de gǎnjué

    • 。

      Trong lòng tôi rất khó chịu.

难
nán
nan
BỘ THỦ⼜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu