- 疒nạch(bệnh tật)BỘ
- 甬dũng(ống thông, dẫn thẳng)HÌNH THANH
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau lòng; buồn thương
đau lòng; buồn thương
中感到很难过和伤心gǎndào hěn nánguò hé shāngxin
Anh ấy cảm thấy rất đau buồn.
buồn bã; sầu muộn
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
đau lòng; buồn thương
đau lòng; buồn thương
中感到很难过和伤心gǎndào hěn nánguò hé shāngxin
Anh ấy cảm thấy rất đau buồn.
buồn bã; sầu muộn
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.