欲绝

欲绝
jué
dục tuyệt

tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tan nát cõi lòng; đau lòng; tim tan vỡ

    • Cô ấy đau lòng muốn chết.

  2. tính từ

    đau đớn tột cùng; tuyệt vọng đến cùng cực

    • Anh ấy cảm thấy đau khổ tột cùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.