Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.
/
传播
传播
truyền bá
truyền bá; lan truyền; phổ biến
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6099
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
truyền bá; lan truyền; phổ biến
中让信息、知识或文化等向四面八方传递和散布ràng xìnxī、zhīshi huò wénhuà děng xiàng sìmiàn bāfāng chuándi hé sǎnbù
- 。
Tin tức này lan truyền rất nhanh.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 番phiên(luân phiên, gieo rắc)HÌNH THANH
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA8
- tuyên truyền · lan truyền ra; phát tán; truyền ra ngoài
- suy quảng · vươn ra; duỗi ra; mở rộng
- lưu truyền · lưu truyền; lan truyền; truyền lại
- truyền nhiễm · lây; truyền (bệnh)
- quảng bá · phát sóng; phát thanh; quảng bá
- khuếch tán · khuếch tán; lan rộng; phát tán
- tán bố · lan truyền ra; phát tán; truyền ra ngoài
- lưu hành · lây lan; lan rộng; lưu hành (bệnh truyền nhiễm)
传播
Phồn thể傳播
truyền bá
truyền bá; lan truyền; phổ biến
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6099
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
truyền bá; lan truyền; phổ biến
中让信息、知识或文化等向四面八方传递和散布ràng xìnxī、zhīshi huò wénhuà děng xiàng sìmiàn bāfāng chuándi hé sǎnbù
- 。
Tin tức này lan truyền rất nhanh.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 番phiên(luân phiên, gieo rắc)HÌNH THANH
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA8
- tuyên truyền · lan truyền ra; phát tán; truyền ra ngoài
- suy quảng · vươn ra; duỗi ra; mở rộng
- lưu truyền · lưu truyền; lan truyền; truyền lại
- truyền nhiễm · lây; truyền (bệnh)
- quảng bá · phát sóng; phát thanh; quảng bá
- khuếch tán · khuếch tán; lan rộng; phát tán
- tán bố · lan truyền ra; phát tán; truyền ra ngoài
- lưu hành · lây lan; lan rộng; lưu hành (bệnh truyền nhiễm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐBạn; anh; chị; ông; bà; mày; mi (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, không trang trọn
- 他tāanh ấy; ông ấy; hắn; nó (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, thường dùng cho nam
- 人rénngười; con người
- 会huìcó thể; biết (làm việc gì); thành thạo
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm; tạo ra; sản xuất
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gèbiến thể của 個|个[ge4]
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại