广播
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
NGHĨA
- 壹动động từ
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
中用无线电向许多人同时传送声音、图像或信息yòng wúxiàndiàn xiàng xǔduō rén tóngshí chuánhuà shēngyīn、túxiàng huò xìnxī
- 。
Chương trình này đang được phát sóng.
- 貳动động từ
phát thanh; phát sóng; truyền bá (rộng rãi)
中用电波或其他方式向多数人传送信息yòng diànbō huò qítā fāngshì xiàng duōshù rén chuánhuà xìnxī
- 。
Tin tức này đã được phát đi rồi.
- 參名danh từ
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
中通过无线电或电视向许多人传送声音或图像的活动tōngguò wúxiàndiàn huò diànshì xiàng xǔduō rén chuánsòng shēngyīn huò túxiàng de huódòng
- 。
Tôi thích nghe đài phát thanh.
- 肆名danh từ
phát sóng; phát thanh; quảng bá
中通过电波向许多人传送声音或信息的通信方式tōngguò diànbō xiàng xǔduō rén chuánsoǎng shēngyīn huò xìnxī de tōngxìn fāngshì
- 伍动động từ
tuyên truyền và giới thiệu
中向许多人公开传播信息或消息xiàng xǔduō rén gōngkāi chuánbō xìnxī huò xiāoxi
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
NGHĨA
- 壹动động từ
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
中用无线电向许多人同时传送声音、图像或信息yòng wúxiàndiàn xiàng xǔduō rén tóngshí chuánhuà shēngyīn、túxiàng huò xìnxī
- 。
Chương trình này đang được phát sóng.
- 貳动động từ
phát thanh; phát sóng; truyền bá (rộng rãi)
中用电波或其他方式向多数人传送信息yòng diànbō huò qítā fāngshì xiàng duōshù rén chuánhuà xìnxī
- 。
Tin tức này đã được phát đi rồi.
- 參名danh từ
phát thanh; phát sóng; truyền thanh
中通过无线电或电视向许多人传送声音或图像的活动tōngguò wúxiàndiàn huò diànshì xiàng xǔduō rén chuánsòng shēngyīn huò túxiàng de huódòng
- 。
Tôi thích nghe đài phát thanh.
- 肆名danh từ
phát sóng; phát thanh; quảng bá
中通过电波向许多人传送声音或信息的通信方式tōngguò diànbō xiàng xǔduō rén chuánsoǎng shēngyīn huò xìnxī de tōngxìn fāngshì
- 伍动động từ
tuyên truyền và giới thiệu
中向许多人公开传播信息或消息xiàng xǔduō rén gōngkāi chuánbō xìnxī huò xiāoxi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối