病毒

病毒
bìng
bệnh độc

vi-rút; virus

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2107
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi-rút; virus

    引起人或动物生病的微生物yǐnqǐ rén huò dòngwù shēngbìng de wēishēngwù

    • Loại virus này rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)BỘ
  • bính(can thứ ba (thiên can))HÀI THANH

Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.