Tới nội dung chính

扩散

扩散
kuòsàn
khuếch tán

khuếch tán; lan rộng; phát tán

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10811
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    khuếch tán; lan rộng; phát tán

    中向四周散开或传播xiàng sìzhōu sǎnkāi huò chuánbō

    • 。

      Virus đang lây lan.

扩
kuò
khuếch
BỘ THỦ⼿
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu