谣言

谣言
yáoyán
dao ngôn

tin đồn; lời đồn; dao (bài hát dân gian)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6198
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin đồn; lời đồn; dao (bài hát dân gian)

    不真实的话;没有根据的说法bù zhēnshíxing de huà;méiyǒu gēnjù de shuōfǎ

    • Đừng tin vào tin đồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.