推广
推广
suy quảng
mở rộng; phổ biến; quảng bá
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#19425
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mở rộng; phổ biến; quảng bá
- 。
Chúng ta nên quảng bá sản phẩm mới này.
- 貳动động từ
phổ biến; triển khai; đẩy mạnh
- 參动động từ
phổ biến; quảng bá; mở rộng
- 肆名danh từ
quảng bá; phổ biến; thúc đẩy
- 。
Việc quảng bá sản phẩm này rất thành công.
- 伍动động từ
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
- 。
Chúng ta nên quảng bá sản phẩm này.
Đang tải…
推广
Phồn thể推廣
suy quảng
mở rộng; phổ biến; quảng bá
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)5 nghĩa#19425
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mở rộng; phổ biến; quảng bá
- 。
Chúng ta nên quảng bá sản phẩm mới này.
- 貳动động từ
phổ biến; triển khai; đẩy mạnh
- 參动động từ
phổ biến; quảng bá; mở rộng
- 肆名danh từ
quảng bá; phổ biến; thúc đẩy
- 。
Việc quảng bá sản phẩm này rất thành công.
- 伍动động từ
vươn ra; duỗi ra; mở rộng
- 。
Chúng ta nên quảng bá sản phẩm này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.