信息

信息
xìn
tín tức

thông tin; tin tức; thông điệp

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#986
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thông tin; tin tức; thông điệp

    关于某事的消息或数据guānyú móushì de xiāoxi huò shùjù

    • Tôi cần thêm thông tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.