散布
散布
tán bố
lan truyền ra; phát tán; truyền ra ngoài
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12721
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lan truyền ra; phát tán; truyền ra ngoài
中把某种信息或物质向四面八方传播或分散bǎ mǒu zhǒng xìnxī huò wùzhì xiàng sìmiàn bāfāng chuánbō huò fēnsǎn
- 。
Tin tức này lan truyền rất nhanh.
Đang tải…
散布
Phồn thể散佈
tán bố
lan truyền ra; phát tán; truyền ra ngoài
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12721
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lan truyền ra; phát tán; truyền ra ngoài
中把某种信息或物质向四面八方传播或分散bǎ mǒu zhǒng xìnxī huò wùzhì xiàng sìmiàn bāfāng chuánbō huò fēnsǎn
- 。
Tin tức này lan truyền rất nhanh.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.