Tới nội dung chính

酚

酚
fēn
phân
⾣bộ dậu · 11 nét

phenol (hợp chất phenol)

1 nghĩa#12815
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phenol (hợp chất phenol)

    中一种含有羟基的芳香化合物yī zhǒng hányǒu qiǎnjī de fāngxiāng huàhé wù

    • 。

      Phenol là một hợp chất hữu cơ.

酚
fēn
phân
BỘ THỦ⾣
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu