Tới nội dung chính

默契

默契
mòqì
mặc khế

ăn ý; hiểu ý nhau; mặc khế (sự đồng thuận ngầm)

HSK 7 (3.0)6 nghĩa#23313
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ăn ý; hiểu ý nhau; mặc khế (sự đồng thuận ngầm)

    • 。

      Giữa họ có sự ăn ý.

  2. 貳名danh từ

    ăn ý; hiểu nhau ngầm; sự đồng cảm ngầm

    • 。

      Giữa họ rất ăn ý.

  3. 參名danh từ

    ăn ý; hiểu nhau ngầm; mặc khế

  4. 肆名danh từ

    ăn ý; ăn khớp; hiểu ngầm nhau

    • 。

      Chúng tôi rất ăn ý.

  5. 伍形tính từ

    ăn ý; hiểu ý nhau; (sự) ăn khớp ngầm

    • 。

      Họ rất ăn ý.

  6. 陸名danh từ

    phối hợp; hợp tác; ăn khớp với nhau

默
mò
mặc
BỘ THỦ⿊
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu