Tới nội dung chính

醚

醚
mí
mê
⾣bộ dậu · 16 nét

ête (hóa học); ete

1 nghĩa#12855
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ête (hóa học); ete

    中一种有机化合物,分子中含有氧原子yī zhǒng yǒujī huàhéwù, fēnzǐ zhōng hányǒu yǎngyuán yuánzǐ

    • 。

      Ether là một hợp chất hữu cơ.

醚
mí
mê
BỘ THỦ⾣
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu