Tới nội dung chính

酵

酵
jiào
diếu
⾣bộ dậu · 14 nét

men; chất men lên dấy

3 nghĩa#18075
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    men; chất men lên dấy

    • 。

      Men là để làm bánh mì.

  2. 貳名danh từ

    men; chất men (lên men)

  3. 參动động từ

    lên men; chất men

    • 。

      Men có thể giúp bánh mì lên men.

酵
jiào
diếu
BỘ THỦ⾣
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu