/
酵
酵
diếu
⾣bộ dậu · 14 nétmen; chất men lên dấy
3 nghĩa#18075
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
men; chất men lên dấy
- 。
Men là để làm bánh mì.
- 貳名danh từ
men; chất men (lên men)
- 參动động từ
lên men; chất men
- 。
Men có thể giúp bánh mì lên men.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
酵
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
men; chất men lên dấy
- 。
Men là để làm bánh mì.
- 貳名danh từ
men; chất men (lên men)
- 參动động từ
lên men; chất men
- 。
Men có thể giúp bánh mì lên men.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 酒jiǔrượu; rượu gạo
- 醒xǐngtỉnh dậy; thức dậy; tỉnh (rượu)
- 酷kùtàn nhẫn; tàn khốc
- 醉zuìsay mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
- 酱jiàngtương; nước sốt đặc
- 丑chǒuxấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
- 配pèiliên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
- 酸suānchua; chua xót; đau nhức (cơ bắp); ghen tị
- 酚fēnphenol (hợp chất phenol)
- 醚míête (hóa học); ete
- 醋cùgiấm; dấm
- 酕máodùng trong 酕醄[mao2 tao2]