酒
rượu; đồ uống có cồn
NGHĨA
- 壹名danh từ
rượu; đồ uống có cồn
中含有酒精、可以喝的饮料hányǒu jiǔjīng、kěyǐ hē de yǐnliào
- 。
Anh ấy thích uống bia.
- 貳名danh từ
rượu; rượu bia; đồ uống có cồn
中用谷物或水果发酵制成的含酒精的饮料yòng gǔwù huò shuǐguǒ fājiào zhìchéng de hányǒu jiǔjīng de yǐnyòuliào
- 參名danh từ
rượu; rượu mạnh; đồ uống có cồn
中含有酒精的饮料hányǒu jiǔjīng de yǐnyào
- 肆名danh từ
rượu; rượu gạo
中用谷物或水果发酵制成的含酒精饮料yòng gǔwù huò shuǐguǒ fājiào zhìchéng de hányǒu jiǔjīng yǐnliào
- ?
Bạn thích uống rượu gì?
NGHĨA
- 壹名danh từ
rượu; đồ uống có cồn
中含有酒精、可以喝的饮料hányǒu jiǔjīng、kěyǐ hē de yǐnliào
- 。
Anh ấy thích uống bia.
- 貳名danh từ
rượu; rượu bia; đồ uống có cồn
中用谷物或水果发酵制成的含酒精的饮料yòng gǔwù huò shuǐguǒ fājiào zhìchéng de hányǒu jiǔjīng de yǐnyòuliào
- 參名danh từ
rượu; rượu mạnh; đồ uống có cồn
中含有酒精的饮料hányǒu jiǔjīng de yǐnyào
- 肆名danh từ
rượu; rượu gạo
中用谷物或水果发酵制成的含酒精饮料yòng gǔwù huò shuǐguǒ fājiào zhìchéng de hányǒu jiǔjīng yǐnliào
- ?
Bạn thích uống rượu gì?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 醒xǐngtỉnh dậy; thức dậy; tỉnh (rượu)
- 酷kùtàn nhẫn; tàn khốc
- 醉zuìsay mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
- 酱jiàngtương; nước sốt đặc
- 丑chǒuxấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
- 配pèiliên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
- 酸suānchua; chua xót; đau nhức (cơ bắp); ghen tị
- 酚fēnphenol (hợp chất phenol)
- 醚míête (hóa học); ete
- 醋cùgiấm; dấm
- 酵jiàomen; chất men lên dấy
- 酕máodùng trong 酕醄[mao2 tao2]