原则

原则
yuán
nguyên tắc

nguyên tắc; nguyên lý

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#4780Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nguyên tắc; nguyên lý

    基本的、必须遵守的规则或标准jīběn de、bìxū zunshou de guīzé huò biāozhǔn

    • Chúng ta nên tuân thủ nguyên tắc.

  2. danh từ

    nguyên tắc; nguyên lý; phương châm

    指导行动的基本规则或信念zhǐdǎo xíngdòng de jīběn guīzé huò xìnniàn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.